幕后黑手
Phồn thể: 幕後黑手
mù hòu hēi shǒu
Âm Hán Việt: màn hậu hắc thủ
1.kẻ đứng sau thao túng
2.tay sau màn
malign agent who manipulates from behind the scenes · hidden hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác