幕后花絮
Phồn thể: 幕後花絮
mù hòu huā xù
Âm Hán Việt: màn hậu hoa nhứ
1.tin tức hậu trường; chuyện hậu trường
(cinema, TV) behind-the-scenes footage; bonus features; making-of clips (e.g. bloopers, outtakes, cast interviews or production footage)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác