常言说得好
Phồn thể: 常言說得好
cháng yán shuō de hǎo
Âm Hán Việt: thường ngôn thuyết đắc hảo
1.như câu nói; như người ta thường nói...
as the saying goes; as they say...
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác