常来常往
Phồn thể: 常來常往
cháng lái cháng wǎng
Âm Hán Việt: thường lai thường vãng
1.thường xuyên lui tới
2.có quan hệ thường xuyên (với)
3.gặp nhau thường xuyên
to visit frequently · to have frequent dealings (with) · to see each other often
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác