常态编班
Phồn thể: 常態編班
cháng tài biān bān
Âm Hán Việt: thường thái biên ban
1.xem 常态分班
see 常态分班
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 常態編班
cháng tài biān bān
Âm Hán Việt: thường thái biên ban
1.xem 常态分班
see 常态分班
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác