常态分布
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
cháng tài fēn bù
Âm Hán Việt: thường thái phân bố
1.phân phối chuẩn (trong thống kê)
normal distribution (in statistics)
cháng tài fēn bù
Âm Hán Việt: thường thái phân bố
1.phân phối chuẩn (trong thống kê)
normal distribution (in statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác