席凡宁根
Phồn thể: 席凡寧根
Xí fán níng gēn
Âm Hán Việt: tịch phàm ninh căn
1.Scheveningen, khu nghỉ mát ở Den Haag (The Hague), Hà Lan
Scheveningen, resort in Den Haag (The Hague), Netherlands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác