帧首定界符
Phồn thể: 幀首定界符
zhēn shǒu dìng jiè fú
Âm Hán Việt: tránh thủ định giới phù
1.điểm bắt đầu khung hình (SFD)
start frame delimiter (SFD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác