帧检验序列
Phồn thể: 幀檢驗序列
zhēn jiǎn yàn xù liè
Âm Hán Việt: tránh kiểm nghiệm tự liệt
1.chuỗi kiểm tra khung (FCS)
frame check sequence (FCS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác