带薪休假
Phồn thể: 帶薪休假
dài xīn xiū jià
Âm Hán Việt: đới tân hưu giá
1.nghỉ phép có lương
paid leave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 帶薪休假
dài xīn xiū jià
Âm Hán Việt: đới tân hưu giá
1.nghỉ phép có lương
paid leave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác