带状电缆
Phồn thể: 帶狀電纜
dài zhuàng diàn lǎn
Âm Hán Việt: đới trạng điện lãm
ribbon cable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 帶狀電纜
dài zhuàng diàn lǎn
Âm Hán Việt: đới trạng điện lãm
ribbon cable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác