帝国大厦
Phồn thể: 帝國大廈
Dì guó Dà shà
Âm Hán Việt: đế quốc đại hạ
1.Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)
Empire State Building (New York City)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác