帝国主义
Phồn thể: 帝國主義
dì guó zhǔ yì
Âm Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa
HSK 7-9
1.chủ nghĩa đế quốc
imperialism
danh từbộ 巾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác