帖撒罗尼迦
Phồn thể: 帖撒羅尼迦
Tiě sā luó ní jiā
Âm Hán Việt: thiếp tản la ni ca
1.Thành Thessalonica
Thessalonica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 帖撒羅尼迦
Tiě sā luó ní jiā
Âm Hán Việt: thiếp tản la ni ca
1.Thành Thessalonica
Thessalonica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác