帕累托法则
Phồn thể: 帕累托法則
Pà lèi tuō fǎ zé
Âm Hán Việt: phách luỵ thác pháp tắc
1.nguyên tắc Pareto
Pareto principle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác