帕米尔高原
Phồn thể: 帕米爾高原
Pà mǐ ěr Gāo yuán
Âm Hán Việt: phách mễ nhĩ cao nguyên
1.Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á
the Pamirs, highland region of Central Asia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác