帕特里克
Pà tè lǐ kè
Âm Hán Việt: phách đặc lý khắc
1.Patrick (tên)
Patrick (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPà tè lǐ kè
Âm Hán Việt: phách đặc lý khắc
1.Patrick (tên)
Patrick (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác