帕斯卡六边形
Phồn thể: 帕斯卡六邊形
pà sī kǎ liù biān xíng
Âm Hán Việt: phách tư ca lục biên hình
1.Lục giác Pascal
Pascal's hexagon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác