帕尔瓦蒂
Phồn thể: 帕爾瓦蒂
Pà ěr wǎ dì
Âm Hán Việt: phách nhĩ ngoã đế
1.Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)
Parvati (Hindu deity, the consort of Shiva)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác