希格斯机制
Phồn thể: 希格斯機制
Xī gé sī jī zhì
Âm Hán Việt: hy cách tư cơ chế
1.cơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn
(physics) the Higgs mechanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác