希望落空
xī wàng luò kōng
Âm Hán Việt: hy vọng lạc không
1.hy vọng tan vỡ
hopes are dashed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī wàng luò kōng
Âm Hán Việt: hy vọng lạc không
1.hy vọng tan vỡ
hopes are dashed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác