希奇
xī qí
Âm Hán Việt: hy kỳ
1.hiếm
2.lạ
variant of 稀奇
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī qí
Âm Hán Việt: hy kỳ
1.hiếm
2.lạ
variant of 稀奇
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác