希伯来大学
Phồn thể: 希伯來大學
Xī bó lái Dà xué
Âm Hán Việt: hy bá lai đại học
the Hebrew University of Jerusalem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 希伯來大學
Xī bó lái Dà xué
Âm Hán Việt: hy bá lai đại học
the Hebrew University of Jerusalem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác