布鲁特斯
Phồn thể: 布魯特斯
Bù lǔ tè sī
Âm Hán Việt: bố lỗ đặc tư
1.Brutus (tên)
2.Marcus Junius Brutus (85-42 TCN), chính trị gia cuối thời Cộng hòa La Mã, người âm mưu chống lại Julius Caesar
3.Lucius Junius Brutus (thế kỷ 6 TCN), người sáng lập Cộng hòa La Mã
Brutus (name) · Marcus Junius Brutus (85-42 BC), late Roman Republic politician who conspired against Julius Caesar · Lucius Junius Brutus (6th c. BC), founder of the Roman Republic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác