布鲁姆斯伯里
Phồn thể: 布魯姆斯伯里
Bù lǔ mǔ sī bó lǐ
Âm Hán Việt: bố lỗ mẫu tư bá lý
1.Bloomsbury, khu vực của London
Bloomsbury, London district
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác