布鲁塞尔
Phồn thể: 布魯塞爾
Bù lǔ sài ěr
Âm Hán Việt: bố lỗ tái nhĩ
1.Brussels, thủ đô của Bỉ
Brussels, capital of Belgium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác