布隆方丹
Bù lóng fāng dān
Âm Hán Việt: bố long phương đan
1.Bloemfontein
Bloemfontein
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBù lóng fāng dān
Âm Hán Việt: bố long phương đan
1.Bloemfontein
Bloemfontein
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác