布里斯托
Bù lǐ sī tuō
Âm Hán Việt: bố lý tư thác
1.Bristol
Bristol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBù lǐ sī tuō
Âm Hán Việt: bố lý tư thác
1.Bristol
Bristol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác