布袋
bù dài
Âm Hán Việt: bố đại
1.túi
2.vỏ
3.bao
pouch · sack · bag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbù dài
Âm Hán Việt: bố đại
1.túi
2.vỏ
3.bao
pouch · sack · bag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác