布痕瓦尔德
Phồn thể: 布痕瓦爾德
Bù hén wǎ ěr dé
Âm Hán Việt: bố ngân ngoã nhĩ đức
1.Buchenwald
Buchenwald
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 布痕瓦爾德
Bù hén wǎ ěr dé
Âm Hán Việt: bố ngân ngoã nhĩ đức
1.Buchenwald
Buchenwald
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác