布林迪西
Bù lín dí xī
Âm Hán Việt: bố lâm địch tây
1.Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý
Brindisi, port city on southeast heel of Italy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác