布拉柴维尔
Phồn thể: 布拉柴維爾
Bù lā chái wéi ěr
Âm Hán Việt: bố lạp sài duy nhĩ
1.Brazzaville, thủ đô của Congo
Brazzaville, capital of Congo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác