布干维尔岛
Phồn thể: 布干維爾島
Bù gān wéi ěr Dǎo
Âm Hán Việt: bố can duy nhĩ đảo
1.Đảo Bougainville, Papua New Guinea
Bougainville Island, Papua New Guinea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác