布希威克
Bù xī wēi kè
Âm Hán Việt: bố hy uy khắc
1.Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York
Bushwick, a neighborhood in Brooklyn, in New York City
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác