布尔代数
Phồn thể: 布爾代數
Bù ěr dài shù
Âm Hán Việt: bố nhĩ đại số
1.đại số Bool
Boolean algebra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 布爾代數
Bù ěr dài shù
Âm Hán Việt: bố nhĩ đại số
1.đại số Bool
Boolean algebra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác