布尔什维克
Phồn thể: 布爾什維克
Bù ěr shí wéi kè
Âm Hán Việt: bố nhĩ thập duy khắc
1.Bolshevik
Bolshevik
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 布爾什維克
Bù ěr shí wéi kè
Âm Hán Việt: bố nhĩ thập duy khắc
1.Bolshevik
Bolshevik
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác