布基纳法索
Phồn thể: 布基納法索
Bù jī nà fǎ suǒ
Âm Hán Việt: bố cơ nạp pháp sách
Burkina Faso
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 布基納法索
Bù jī nà fǎ suǒ
Âm Hán Việt: bố cơ nạp pháp sách
Burkina Faso
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác