布吉纳法索
Phồn thể: 布吉納法索
Bù jí nà Fǎ suǒ
Âm Hán Việt: bố cát nạp pháp sách
1.Burkina Faso (Đài Loan)
Burkina Faso (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác