布列斯特
Bù liè sī tè
Âm Hán Việt: bố liệt tư đặc
1.Brest, thị trấn ở Belarus
Brest, town in Belarus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBù liè sī tè
Âm Hán Việt: bố liệt tư đặc
1.Brest, thị trấn ở Belarus
Brest, town in Belarus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác