布伦轻机枪
Phồn thể: 布倫輕機槍
Bù lún qīng jī qiāng
Âm Hán Việt: bố luân khinh cơ thương
1.súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu năm 1937
Bren gun, British light machine gun first produced in 1937
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác