布
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
bù
Âm Hán Việt: bố
HSK 6
1.biến thể của 布
2.thông báo
3.lan truyền
variant of 布 · to announce · to spread
danh từngữ tốkhu biệt từtên ngườibộ 巾
bù
Âm Hán Việt: bố
HSK 6
1.vải
2.tuyên bố
3.thông báo
4.truyền ra
5.làm cho biết
cloth · to declare · to announce · to spread · to make known
danh từngữ tốkhu biệt từtên ngườibộ 巾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác