市民社会
Phồn thể: 市民社會
shì mín shè huì
Âm Hán Việt: thị dân xã hội
1.xã hội dân sự (luật)
civil society (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 市民社會
shì mín shè huì
Âm Hán Việt: thị dân xã hội
1.xã hội dân sự (luật)
civil society (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác