市场占有率
Phồn thể: 市場佔有率
shì chǎng zhàn yǒu lǜ
Âm Hán Việt: thị trường chiếm hữu luật
1.thị phần
market share
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 市場佔有率
shì chǎng zhàn yǒu lǜ
Âm Hán Việt: thị trường chiếm hữu luật
1.thị phần
market share
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác