巽他群岛
Phồn thể: 巽他群島
Xùn tā Qún dǎo
Âm Hán Việt: tốn tha quần đảo
1.quần đảo Sunda (quần đảo Mã Lai)
Sunda Islands (Malay archipelago)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác