巴贝氏虫病
Phồn thể: 巴貝氏蟲病
bā bèi shì chóng bìng
Âm Hán Việt: ba bối thị trùng bệnh
(medicine) babesiosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巴貝氏蟲病
bā bèi shì chóng bìng
Âm Hán Việt: ba bối thị trùng bệnh
(medicine) babesiosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác