巴西战舞
Phồn thể: 巴西戰舞
Bā xī zhàn wǔ
Âm Hán Việt: ba tây chiến vũ
1.môn võ capoeira
capoeira
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巴西戰舞
Bā xī zhàn wǔ
Âm Hán Việt: ba tây chiến vũ
1.môn võ capoeira
capoeira
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác