巴西利亚
Phồn thể: 巴西利亞
Bā xī lì yà
Âm Hán Việt: ba tây lợi á
1.Brasilia, thủ đô của Brazil
Brasilia, capital of Brazil
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác