巴特瓦族
Bā tè wǎ zú
Âm Hán Việt: ba đặc ngoã tộc
1.xem 特瓦族
see 特瓦族
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBā tè wǎ zú
Âm Hán Việt: ba đặc ngoã tộc
1.xem 特瓦族
see 特瓦族
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác