巴拿马城
Phồn thể: 巴拿馬城
Bā ná mǎ Chéng
Âm Hán Việt: ba nã mã thành
1.Thành phố Panama
Panama City
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巴拿馬城
Bā ná mǎ Chéng
Âm Hán Việt: ba nã mã thành
1.Thành phố Panama
Panama City
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác