巴拉巴斯
Bā lā bā sī
Âm Hán Việt: ba lạp ba tư
1.Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)
Barabbas (in the Biblical passion story)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác